phân bì

  1. se comparer envieusement
    • Phân bì với bạn
      se comparer envieusement avec ses amis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phân bì"

phân bì
Một cô bé phân bì với bạn vì bạn có chiếc bánh to hơn.